Bản dịch của từ 明茎草 trong tiếng Việt

明茎草

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明茎草 (Cụm từ)

míng jīng cǎo
01

传说中的仙草名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明茎草

míng

jīng

cǎo

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
茎干
茎英
草上霜
草上飞
草丛
草人
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép