Bản dịch của từ 明虾 trong tiếng Việt

明虾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明虾 (Danh từ)

míng xiā
01

Tôm he

节肢动物,身体长十五至二十厘米,甲壳薄而透明第二对触角上的须很长肉味鲜美,是中国的特产之一主要产在黄海和渤海湾中过去市场上常成对出售,所以叫对虾也叫明虾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明虾

míng

xiā

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
虾什蚂
虾仁
虾公
虾兵
虾兵蟹将
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép