Bản dịch của từ 明表 trong tiếng Việt

明表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明表 (Danh từ)

míng biǎo
01

Tấm gương rõ rệt, hình mẫu tiêu biểu; người hoặc việc làm làm mẫu, đáng để noi theo (Hán-Việt: minh biểu = biểu hiện rõ)

鲜明的榜样﹑表率。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明表

míng

biǎo

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép