Bản dịch của từ 明规 trong tiếng Việt

明规

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明规 (Danh từ)

míng guī
01

Quy tắc, phép tắc rõ ràng; điều lệ đã định (gọn, dễ nhớ — Hán Việt: minh quy)

2.明确的法度或准则。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.明显的规鉴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明规

míng

guī

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
规为
规仪
规仿
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép