Bản dịch của từ 明解 trong tiếng Việt

明解

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明解 (Cụm từ)

míng jiě
01

1.熟悉,明了。

Ví dụ
02

2.明达,对事理认识透彻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明解

míng

jiě

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
解下
解不下
解严
解义
解乏
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép