Bản dịch của từ 明言 trong tiếng Việt

明言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明言 (Danh từ)

míng yán
01

Lời nói công khai, lời nói rõ ràng minh bạch; nói thẳng nói thật (lời đã nói ra công khai)

1.明着之言;明白的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nói rõ ràng, diễn giải rành mạch (giải thích để làm sáng tỏ)

2.犹明辩。明白辩说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nói rõ ràng, nói thẳng; làm cho nội dung thành lời rõ rệt

3.明白说出来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Lời nói khôn ngoan, lời chỉ bảo sáng suốt (như trong tựa sách văn học cổ: 《喻世明言》 — “Những lời khuyên sáng suốt để răn đời”).

4.明哲的话。如明冯梦龙《古今小说》又名《喻世明言》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明言

míng

yán

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
言三语四
言下
言不二价
言不及义
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép