Bản dịch của từ 明诫 trong tiếng Việt

明诫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明诫 (Danh từ)

míng jiè
01

Mệnh lệnh/khuyên răn rõ ràng; lời cảnh giác nghiêm túc (亦作明戒” — chỉ lời răn rõ ràng, minh bạch)

1.亦作“明戒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời răn dạy rõ ràng; lời cáo trách, quở bảo công khai và minh bạch (Hán Việt: minh giáo/ minh giảng)

2.明白告诫;明训。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明诫

míng

jiè

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
诫世
诫严
诫励
诫勉
诫勑
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép