Bản dịch của từ 明资匠 trong tiếng Việt
明资匠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
明资匠 (Danh từ)
【míng zī jiàng】
01
Thợ thủ công có tay nghề cao được chính quyền nhà Đường thuê và trả lương (thuộc hệ thống thủ công công cung); giống như “thợ giỏi được chính phủ đặt biên chế”, còn gọi là巧儿匠
唐代官府手工业中出资雇用的有精湛技艺的工匠。其中尤为特殊的,又称巧儿匠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明资匠
míng
明
zī
资
jiàng
匠
Các từ liên quan
明上
明世
明业
明丢丢
资世
资业
资东
资予
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
- Hình thái radical:
- ⿰,日,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洺
蓂
眀
猽
䤉
溟
詺
暝
榠
鄍
冥
䊅
㫻
暊
㬇
晌
㬋
㫐
㫠
㫪
昽
㫼
旼
曏
奈
䘚
拘
乴
凭
询
䒧
爭
泔
绉
杴
㤏
明天
聪明
明白
明显
说明
证明
透明
明确
明年
表明
