Bản dịch của từ 明转 trong tiếng Việt

明转

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明转 (Tính từ)

míng zhuǎn
01

Sáng rõ, thanh thoát và uốn lượn mềm mại (giọng điệu, âm sắc hoặc văn phong)

清亮婉转。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明转

míng

zhuǎn

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép