Bản dịch của từ 明辨是非 trong tiếng Việt

明辨是非

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明辨是非 (Thành ngữ)

míng biàn shì fēi
01

Làm rõ sai trái; phân biệt đúng sai; đen ra đen, trắng ra trắng

把是非分清楚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明辨是非

míng

biàn

shì

fēi

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
是不是
是事
是事可可
是人
非不
非世
非业
非业之作
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép