Bản dịch của từ 明远车 trong tiếng Việt

明远车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明远车 (Danh từ)

míng yuǎn chē
01

Tên một loại xe cổ (古代四望车),常指古代用于瞭望或传信的四轮车

车名。即古代的四望车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明远车

míng

yuǎn

chē

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
远世
远业
远东
远中
车两
车主
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép