Bản dịch của từ 明酌 trong tiếng Việt

明酌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明酌 (Danh từ)

míng zhuó
01

Rượu thanh để tế lễ; rượu dùng trong cúng bái (Hán Việt: minh trạc)

祭祀用的清酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明酌

míng

zhuó

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
酌中
酌估
酌兕
酌减
酌剂
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép