Bản dịch của từ 明问 trong tiếng Việt

明问

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明问 (Danh từ)

míng wèn
01

Cách xưng hô lịch sự khi hỏi người khác; lời hỏi (dùng để tôn trọng người được hỏi)

对别人询问的敬称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明问

míng

wèn

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
问一答十
问世
问业
问事
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép