Bản dịch của từ 明霞 trong tiếng Việt

明霞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明霞 (Danh từ)

míng xiá
01

Mây đỏ/hồng rực rỡ lúc bình minh hoặc hoàng hôn (đám mây rực sáng như ánh hào quang)

灿烂的云霞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明霞

míng

xiá

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép