Bản dịch của từ 明驼使 trong tiếng Việt

明驼使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明驼使 (Danh từ)

míng tuó shǐ
01

Tên riêng (người): một viên sử đương thời nhà Đường, gọi là 'Minh Tuồ' (唐代驿使名)

唐代驿使名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明驼使

míng

tuó

shǐ

使

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
驼价
驼员
驼囊
驼垛
驼子
使下
使不得
使不的
使不着
使主
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép