Bản dịch của từ 昏坎 trong tiếng Việt

昏坎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣhunthanh ngang

昏坎 (Tính từ)

hūn kǎn
01

Mờ mịt, nhòe nhoẹt như mắt nhìn không rõ, giống trạng thái ‘hôn mê’ hay ‘mờ mắt’ (昏花).

犹昏花,模糊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昏坎

hūn

kǎn

Các từ liên quan

昏上
昏世
昏丧
昏主
昏乱
坎井之蛙
坎井之鼃
坎侯
坎侯漆
昏
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
婚, 惛, 昬, 𣄼, 𣄾, 𣉈, 𣋯, 𦟲, 𣆾, 𣇲
Hình thái radical:
⿱,氏,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép