Bản dịch của từ 昏垫之厄 trong tiếng Việt

昏垫之厄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣhunthanh ngang

昏垫之厄 (Danh từ)

hūn diàn zhī è
01

Sự khốn khó, bế tắc do bị ngập nước, lâm vào cảnh nước dâng gây khó khăn.

昏垫:迷惘沉溺,指困于水灾;厄:苦难。指受困于水灾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昏垫之厄

hūn

diàn

zhī

è

Các từ liên quan

昏上
昏世
昏丧
昏主
昏乱
垫上运动
垫付
垫借
垫刀
垫办
之个
之乎者也
之任
之前
厄井
厄会
厄劫
厄勤
厄台
昏
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
婚, 惛, 昬, 𣄼, 𣄾, 𣉈, 𣋯, 𦟲, 𣆾, 𣇲
Hình thái radical:
⿱,氏,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép