Bản dịch của từ 昏姻 trong tiếng Việt
昏姻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hūn | ㄏㄨㄣ | h | un | thanh ngang |
昏姻 (Danh từ)
【hūn yīn】
01
Việc cưới hỏi, nghi thức kết hôn; chuyện hôn nhân.
2.嫁娶;结婚之事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quan hệ thân thích giữa các gia đình qua hôn nhân, như hai bên gia đình nhà chồng và nhà vợ gọi nhau là thân thích (bố mẹ vợ - bố mẹ chồng gọi là thân phụ, thân mẫu).
3.亲家;夫妻关系,姻亲关系。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tình trạng mờ mịt, tối tăm trong hôn nhân hoặc sự việc; cũng dùng để chỉ nguyên nhân mơ hồ, khó hiểu.
1.亦作“昏因”。亦作“昏婣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昏姻
hūn
昏
yīn
姻
Các từ liên quan
昏上
昏世
昏丧
昏主
昏乱
姻丈
姻丧
姻事
姻亚
姻亲
- Bính âm:
- 【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
- Các biến thể:
- 婚, 惛, 昬, 𣄼, 𣄾, 𣉈, 𣋯, 𦟲, 𣆾, 𣇲
- Hình thái radical:
- ⿱,氏,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葷
焄
睧
轋
荤
阍
睯
惛
涽
昬
婚
㱪
曃
㫞
㬙
㬌
暕
旯
暑
曢
曟
㬆
曂
昴
劽
绀
䘞
枈
㚰
廼
䢿
屄
抹
䃾
𠃰
佪
黄昏
昏迷
昏暗
昏倒
昏厥
昏睡
发昏
昏庸
头昏
昏黄
