Bản dịch của từ 昏定晨省 trong tiếng Việt

昏定晨省

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣhunthanh ngang

昏定晨省 (Thành ngữ)

hūn dìng chén xǐng
01

Tận tình chăm sóc cha mẹ

孝敬父母

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昏定晨省

hūn

dìng

chén

xǐng

Các từ liên quan

昏上
昏世
昏丧
昏主
昏乱
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
晨乌
晨事
晨光
晨光熹微
晨兢夕厉
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
昏
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
婚, 惛, 昬, 𣄼, 𣄾, 𣉈, 𣋯, 𦟲, 𣆾, 𣇲
Hình thái radical:
⿱,氏,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép