Bản dịch của từ 昏惨剌 trong tiếng Việt

昏惨剌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣhunthanh ngang

昏惨剌 (Tính từ)

hūn cǎn là
01

Tâm trạng u ám, buồn thảm, ảm đạm; giống từ 'hôn thảm thảm'

同“昏惨惨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昏惨剌

hūn

cǎn

Các từ liên quan

昏上
昏世
昏丧
昏主
昏乱
惨不忍睹
惨不忍言
惨不忍闻
惨事
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
昏
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
婚, 惛, 昬, 𣄼, 𣄾, 𣉈, 𣋯, 𦟲, 𣆾, 𣇲
Hình thái radical:
⿱,氏,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép