Bản dịch của từ 昏旦 trong tiếng Việt
昏旦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hūn | ㄏㄨㄣ | h | un | thanh ngang |
昏旦 (Danh từ)
【hūn dàn】
01
Buổi chiều tà (hoàng hôn) và buổi sáng sớm (bình minh).
1.黄昏和清晨。
Ví dụ
02
Khoảng thời gian từ lúc hoàng hôn đến sáng tinh mơ, cũng dùng để chỉ thời gian nói chung.
2.从黄昏到天明的时光。亦泛指时光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thời gian sáng tối ngắn ngủi, thoáng qua trong ngày; biểu thị sự ngắn ngủi, chóng vánh của thời gian.
3.谓晨昏短促。形容时间短暂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Kẻ ngu dốt, không biết điều, giống như 'hỗn đản' (混蛋) – lời chửi mắng chỉ người không có lý trí, gây phiền toái.
4.犹混蛋。詈词。不明事理的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昏旦
hūn
昏
dàn
旦
Các từ liên quan
昏上
昏世
昏丧
昏主
昏乱
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
- Bính âm:
- 【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
- Các biến thể:
- 婚, 惛, 昬, 𣄼, 𣄾, 𣉈, 𣋯, 𦟲, 𣆾, 𣇲
- Hình thái radical:
- ⿱,氏,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葷
焄
睧
轋
荤
阍
睯
惛
涽
昬
婚
㱪
曃
㫞
㬙
㬌
暕
旯
暑
曢
曟
㬆
曂
昴
劽
绀
䘞
枈
㚰
廼
䢿
屄
抹
䃾
𠃰
佪
黄昏
昏迷
昏暗
昏倒
昏厥
昏睡
发昏
昏庸
头昏
昏黄
