Bản dịch của từ 昏淫 trong tiếng Việt

昏淫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣhunthanh ngang

昏淫 (Tính từ)

hūn yín
01

Làm việc hoặc sinh hoạt một cách mờ mịt, hỗn loạn và buông thả, không có tự chủ, thường kèm theo sự suy đồi về đạo đức.

昏乱放纵;昏庸淫逸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昏淫

hūn

yín

Các từ liên quan

昏上
昏世
昏丧
昏主
昏乱
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
昏
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
婚, 惛, 昬, 𣄼, 𣄾, 𣉈, 𣋯, 𦟲, 𣆾, 𣇲
Hình thái radical:
⿱,氏,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép