Bản dịch của từ 昏虫 trong tiếng Việt

昏虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣhunthanh ngang

昏虫 (Danh từ)

hūn chóng
01

Tên gọi khác của muỗi – loài côn trùng nhỏ, thường gây ngứa khi đốt.

1.蚊子的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kẻ ngu ngốc, người hay bối rối, kẻ ngớ ngẩn (dùng để mắng).

2.詈词。糊涂虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昏虫

hūn

chóng

Các từ liên quan

昏上
昏世
昏丧
昏主
昏乱
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
昏
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
婚, 惛, 昬, 𣄼, 𣄾, 𣉈, 𣋯, 𦟲, 𣆾, 𣇲
Hình thái radical:
⿱,氏,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép