Bản dịch của từ 昐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

(Danh từ)

fēn
01

Ánh nắng; áng sáng mặt trời; nhật quang

日光

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

昐
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Hình thái radical:
⿰日分
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép