Bản dịch của từ 易俗移风 trong tiếng Việt
易俗移风
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
易俗移风 (Động từ)
【yì sú yí fēng】
01
Thay đổi phong tục, cải biến tập quán và xu hướng xã hội
改变习俗,转移风气。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 易俗移风
yì
易
sú
俗
yí
移
fēng
风
Các từ liên quan
易与
易世
易中
易乐
易于
俗不可耐
俗不堪耐
移东就西
移东换西
风世
风丝
风丝不透
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 𡱿, 蜴, 㑥, 𠃓, 易
- Hình thái radical:
- ⿱,日,勿
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフノノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曎
痬
㱲
槸
檍
邑
欥
澺
鷧
义
繶
䯆
旰
晷
曣
昢
曦
昏
晰
㬄
暁
曅
晐
暷
肭
抨
版
𠈢
凯
泮
㘠
狏
䄨
武
郄
侁
容易
贸易
轻易
交易
简易
不易
易懂
易于
易经
易碎
