Bản dịch của từ 易元光 trong tiếng Việt

易元光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

易元光 (Danh từ)

yì yuán guāng
01

易元光 — tên người (Hán tự tên riêng); xem 异文或别名易玄光”。

见“易玄光”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 易元光

yuán

guāng

Các từ liên quan

易与
易世
易中
易乐
易于
元一
元七
元丑
元丝课
光临
光亮
光仪
易
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𡱿, 蜴, 㑥, 𠃓, 易
Hình thái radical:
⿱,日,勿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép