Bản dịch của từ 易如翻掌 trong tiếng Việt

易如翻掌

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

易如翻掌 (Cụm từ)

yì rú fān zhǎng
01

比喻事情及容易办成,不必费很大力气。同“易如反掌”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 易如翻掌

fān

zhǎng

Các từ liên quan

易与
易世
易中
易乐
易于
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
易
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𡱿, 蜴, 㑥, 𠃓, 易
Hình thái radical:
⿱,日,勿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép