Bản dịch của từ 易姓 trong tiếng Việt
易姓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
易姓 (Danh từ)
【yì xìng】
01
Thay đổi triều đại (đặc trưng bởi sự thay đổi họ của hoàng gia hoặc gia đình cầm quyền) - đề cập đến sự thay đổi của triều đại, quyền lực chính trị ban đầu thuộc về một họ được thay thế bằng họ khác
古代帝王把国家视为一姓之家业,故称改朝换代为“易姓”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 易姓
yì
易
xìng
姓
Các từ liên quan
易与
易世
易中
易乐
易于
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 𡱿, 蜴, 㑥, 𠃓, 易
- Hình thái radical:
- ⿱,日,勿
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフノノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曎
痬
㱲
槸
檍
邑
欥
澺
鷧
义
繶
䯆
旰
晷
曣
昢
曦
昏
晰
㬄
暁
曅
晐
暷
肭
抨
版
𠈢
凯
泮
㘠
狏
䄨
武
郄
侁
容易
贸易
轻易
交易
简易
不易
易懂
易于
易经
易碎
