Bản dịch của từ 易水 trong tiếng Việt
易水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
易水 (Danh từ)
【yì shuǐ】
01
1.水名。在河北省西部。源出易县境,入南拒马河。荆轲入秦行刺秦王,燕太子丹饯别于此。
Ví dụ
02
Dòng sông Ý (易水) — chỗ gắn với hành động và danh nghĩa của Tư Mã Ý/荆轲 (dùng để chỉ荆轲 bằng cách 代稱)
2.以指代荆轲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.指《易水歌》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 易水
yì
易
shuǐ
水
Các từ liên quan
易与
易世
易中
易乐
易于
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 𡱿, 蜴, 㑥, 𠃓, 易
- Hình thái radical:
- ⿱,日,勿
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフノノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曎
痬
㱲
槸
檍
邑
欥
澺
鷧
义
繶
䯆
旰
晷
曣
昢
曦
昏
晰
㬄
暁
曅
晐
暷
肭
抨
版
𠈢
凯
泮
㘠
狏
䄨
武
郄
侁
容易
贸易
轻易
交易
简易
不易
易懂
易于
易经
易碎
