Bản dịch của từ 易水歌 trong tiếng Việt

易水歌

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

易水歌 (Cụm từ)

yì shuǐ gē
01

古歌名。《战国策.燕策三》载,荆轲将为燕太子丹往刺秦王,丹在易水(今河北易县境)边为他饯行。高渐离击筑,荆轲和而歌曰:“风萧萧兮易水寒,壮士一去兮不复还!”后人称为《易水歌》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 易水歌

shuǐ

Các từ liên quan

易与
易世
易中
易乐
易于
水上
水上运动
水上飞机
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
易
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𡱿, 蜴, 㑥, 𠃓, 易
Hình thái radical:
⿱,日,勿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép