Bản dịch của từ 易蒙停 trong tiếng Việt

易蒙停

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

易蒙停 (Danh từ)

yì méng tíng
01

Imodium (tên biệt dược)

易蒙停(药物品牌名称)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Loperamid (dùng để điều trị tiêu chảy)

洛哌丁胺(用于治疗腹泻)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 易蒙停

méng

tíng

易
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𡱿, 蜴, 㑥, 𠃓, 易
Hình thái radical:
⿱,日,勿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép