Bản dịch của từ 易辙改弦 trong tiếng Việt

易辙改弦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

易辙改弦 (Tính từ)

yì zhé gǎi xián
01

Dị triệt cải huyền; đổi hướng, đổi dây đàn, chỉ việc thay đổi kế hoạch hoặc thái độ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 易辙改弦

zhé

gǎi

xián

Các từ liên quan

易与
易世
易中
易乐
易于
辙乱旗靡
辙印
辙口
辙涸羁臣
改业
改为
改产
改任
改作
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
易
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𡱿, 蜴, 㑥, 𠃓, 易
Hình thái radical:
⿱,日,勿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノノ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép