Bản dịch của từ 易道良马 trong tiếng Việt
易道良马
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
易道良马 (Thành ngữ)
【yì dào liáng mǎ】
01
易道良马: 路平而马良,形容前进顺利、畅通无阻;比喻发展迅速、毫无障碍(可记作“易 = 易行/平易、良马 = 骏马”)。
易道:平坦的道路;良马:好马。坦途骏马,便于驰骋。比喻可以迅速前进,毫无阻碍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 易道良马
yì
易
dào
道
liáng
良
mǎ
马
Các từ liên quan
易与
易世
易中
易乐
易于
良丁
良久
良乐
良人
良价
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 𡱿, 蜴, 㑥, 𠃓, 易
- Hình thái radical:
- ⿱,日,勿
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフノノ
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曎
痬
㱲
槸
檍
邑
欥
澺
鷧
义
繶
䯆
旰
晷
曣
昢
曦
昏
晰
㬄
暁
曅
晐
暷
肭
抨
版
𠈢
凯
泮
㘠
狏
䄨
武
郄
侁
容易
贸易
轻易
交易
简易
不易
易懂
易于
易经
易碎
