Bản dịch của từ 昔士 trong tiếng Việt

昔士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

昔士 (Danh từ)

xī shì
01

Chỉ người xưa đức cao, cổ nhân hiền sĩ (người thời cổ đại được tôn kính vì nhân cách, trí tuệ)

谓古之贤人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昔士

shì

Các từ liên quan

昔人
昔岁
昔席
昔年
昔彦
士习
士乡
士五
士人
昔
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㫺, 𤰻, 𦠡, 腊, 𣊦
Hình thái radical:
⿱,龷,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép