Bản dịch của từ 昔岁 trong tiếng Việt

昔岁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

昔岁 (Danh từ)

xī suì
01

Năm ngoái; những năm trước (cách viết cổ, thường chỉ năm trước hoặc thời xưa)

去年;早年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昔岁

suì

Các từ liên quan

昔人
昔士
昔席
昔年
昔彦
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
昔
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㫺, 𤰻, 𦠡, 腊, 𣊦
Hình thái radical:
⿱,龷,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép