Bản dịch của từ 昔席 trong tiếng Việt

昔席

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

昔席 (Danh từ)

xī xí
01

Buổi giảng thường ngày xưa; chỗ hoặc thời gian giảng dạy bình thường (theo nghĩa cổ: “講席平日的讲席”)

平日的讲席。犹言昔日,平日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昔席

Các từ liên quan

昔人
昔士
昔岁
昔年
昔彦
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
昔
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㫺, 𤰻, 𦠡, 腊, 𣊦
Hình thái radical:
⿱,龷,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép