Bản dịch của từ 昔款 trong tiếng Việt

昔款

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

昔款 (Danh từ)

xī kuǎn
01

Tình nghĩa thuở xưa; ân tình, kỷ niệm tốt đẹp của ngày trước (Hán Việt: Tích khoan/tích khoản — 'xưa' + 'tình')

往日的情谊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昔款

kuǎn

Các từ liên quan

昔人
昔士
昔岁
昔席
昔年
款东
款书
款交
款仪
款伏
昔
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㫺, 𤰻, 𦠡, 腊, 𣊦
Hình thái radical:
⿱,龷,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép