Bản dịch của từ 昔留昔零 trong tiếng Việt
昔留昔零
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
昔留昔零 (Thán từ)
【xī liú xī líng】
01
Từ tượng thanh, mô tả tiếng gió mưa (hoặc mảnh vụn) phảng phất, va đập nhẹ tạo âm thanh lách tách, lộp độp
象声词。形容风雨等的飘打声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昔留昔零
xī
昔
liú
留
xī
零
Các từ liên quan
昔人
昔士
昔岁
昔席
昔年
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 㫺, 𤰻, 𦠡, 腊, 𣊦
- Hình thái radical:
- ⿱,龷,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肸
鑴
碏
㷩
巂
䖒
郗
硒
㩦
莃
𠔃
唽
者
㫦
㬀
昒
暏
旺
普
昿
暥
㬥
旬
㫝
坶
㑊
岝
戔
昕
卹
茎
侃
肽
㕺
斻
冞
昔日
奶昔
往昔
果昔
昔年
今昔
古昔
平昔
宿昔
畴昔
