Bản dịch của từ 昔者 trong tiếng Việt

昔者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

昔者 (Danh từ)

xī zhě
01

Ngày xưa; thuở trước (từ Hán cổ, thường thấy trong văn ngôn)

1.往日;从前。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hôm qua; đêm qua (cách nói cổ, Hán Việt: Tích giả)

2.昨天。昨夜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昔者

zhě

Các từ liên quan

昔人
昔士
昔岁
昔席
昔年
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
昔
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㫺, 𤰻, 𦠡, 腊, 𣊦
Hình thái radical:
⿱,龷,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép