Bản dịch của từ 昔耶 trong tiếng Việt

昔耶

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

昔耶 (Thán từ)

xī yē
01

昔邪」—一種古書或文言中的語氣詞/疑問語氣類似感嘆或反問的語氣少見書面用法)。

见“昔邪”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昔耶

Các từ liên quan

昔人
昔士
昔岁
昔席
昔年
耶乐
耶和华
耶和瓦
耶嚛
耶娘
昔
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㫺, 𤰻, 𦠡, 腊, 𣊦
Hình thái radical:
⿱,龷,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép