Bản dịch của từ 昔邪 trong tiếng Việt
昔邪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
昔邪 (Danh từ)
【xī xié】
01
1.亦作“昔耶”。
Ví dụ
02
Một loài rêu/lục mọc trên tường, giống “乌韭” (tảo/đám rêu bám trên vách)
2.即乌韭。生长在墙垣上的苔类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昔邪
xī
昔
xié
邪
Các từ liên quan
昔人
昔士
昔岁
昔席
昔年
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 㫺, 𤰻, 𦠡, 腊, 𣊦
- Hình thái radical:
- ⿱,龷,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肸
鑴
碏
㷩
巂
䖒
郗
硒
㩦
莃
𠔃
唽
者
㫦
㬀
昒
暏
旺
普
昿
暥
㬥
旬
㫝
坶
㑊
岝
戔
昕
卹
茎
侃
肽
㕺
斻
冞
昔日
奶昔
往昔
果昔
昔年
今昔
古昔
平昔
宿昔
畴昔
