Bản dịch của từ 昔酒 trong tiếng Việt
昔酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
昔酒 (Danh từ)
【xī jiǔ】
01
Rượu ủ lâu/ngâm lâu; rượu đã陈放 lâu năm (rượu cũ, rượu nấu lâu)
久酿的酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昔酒
xī
昔
jiǔ
酒
Các từ liên quan
昔人
昔士
昔岁
昔席
昔年
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 㫺, 𤰻, 𦠡, 腊, 𣊦
- Hình thái radical:
- ⿱,龷,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肸
鑴
碏
㷩
巂
䖒
郗
硒
㩦
莃
𠔃
唽
者
㫦
㬀
昒
暏
旺
普
昿
暥
㬥
旬
㫝
坶
㑊
岝
戔
昕
卹
茎
侃
肽
㕺
斻
冞
昔日
奶昔
往昔
果昔
昔年
今昔
古昔
平昔
宿昔
畴昔
