Bản dịch của từ 昕天 trong tiếng Việt

昕天

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

昕天 (Cụm từ)

xīn tiān
01

我国古代天体说之一。其说主天体北高南低。为三国吴姚信所倡。昕,通“轩”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昕天

xīn

tiān

Các từ liên quan

昕夕
昕宵
昕庭
昕旦
昕昕
天一
天一阁
天丁
天上人间
昕
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂN】
Hình thái radical:
⿰,日,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép