Bản dịch của từ 昕宵 trong tiếng Việt

昕宵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

昕宵 (Danh từ)

xīn xiāo
01

Sáng sớm và tối (chỉ toàn ngày, cả ngày lẫn đêm theo văn ngữ cũ); nghĩa cổ: cả buổi sáng và buổi tối, tương tự “终日

早晩。犹言终日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昕宵

xīn

xiāo

Các từ liên quan

昕夕
昕天
昕庭
昕旦
昕昕
宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
昕
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂN】
Hình thái radical:
⿰,日,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép