ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
昕庭
Bảng phân tích âm vị 昕
Xīn
Thiên đình; sân trong cung vua, chỉ khu vực nội cung của đế, hoàng hậu (cổ, trang trọng)
天庭。指帝后宫庭。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xīn
昕
tíng
庭
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép