Bản dịch của từ 昕庭 trong tiếng Việt

昕庭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

昕庭 (Danh từ)

xīn tíng
01

Thiên đình; sân trong cung vua, chỉ khu vực nội cung của đế, hoàng hậu (cổ, trang trọng)

天庭。指帝后宫庭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昕庭

xīn

tíng

Các từ liên quan

昕夕
昕天
昕宵
昕旦
昕昕
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
昕
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂN】
Hình thái radical:
⿰,日,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép