ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
昕昕
Bảng phân tích âm vị 昕
Xīn
Rạng rỡ, sáng sớm; sáng sủa, tươi tắn (thường chỉ ánh sáng ban mai hoặc vẻ mặt rạng ngời)
明亮貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xīn
昕
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép