Bản dịch của từ 昕昕 trong tiếng Việt

昕昕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

昕昕 (Tính từ)

xīn xīn
01

Rạng rỡ, sáng sớm; sáng sủa, tươi tắn (thường chỉ ánh sáng ban mai hoặc vẻ mặt rạng ngời)

明亮貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昕昕

xīn

Các từ liên quan

昕夕
昕天
昕宵
昕庭
昕旦
昕谒
昕
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂN】
Hình thái radical:
⿰,日,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép