Bản dịch của từ 昖 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Động từ)

yán
01

Đi dưới ánh mặt trời (như 'yên' là đi, 'nhật' là mặt trời, nhớ như câu 'ngày đi bộ dưới nắng')

日行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

昖
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,日,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép