Bản dịch của từ 昙笼 trong tiếng Việt

昙笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

昙笼 (Danh từ)

tán lóng
01

Khăn đội đầu của thiếu nữ ở vùng Thục (Tứ Xuyên) thời Minh

明代蜀中少女的头巾名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昙笼

tán

lóng

Các từ liên quan

昙摩
昙无
昙昙
昙花
昙花一现
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
昙
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
曇, 𣊯
Hình thái radical:
⿱,日,云
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép