Bản dịch của từ 昞灵 trong tiếng Việt

昞灵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

昞灵 (Tính từ)

bǐng líng
01

Chỉ ánh sáng mặt trời rực rỡ, tỏa sáng chói lọi như ban ngày.

谓阳光灿烂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 昞灵

bǐng

líng

Các từ liên quan

昞然
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
昞
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈNH】
Các biến thể:
昉, 昺, 炳
Hình thái radical:
⿰日丙
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép