Bản dịch của từ 星位 trong tiếng Việt

星位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

星位 (Danh từ)

xīng wèi
01

Vị trí của sao trên thiên cầu; vị trí (địa vị) do sao chiếu mệnh quyết định (theo quan niệm cổ truyền)

1.星宿在天上的地位。旧时认为星位决定人们的贫富尊卑。

Ví dụ
02

Vị trí của một ngôi sao trên bầu trời; chỗ đứng của sao (theo quan sát thiên văn)

2.指星辰在天体的位置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 星位

xīng

wèi

Các từ liên quan

星丁头
星主
星书
星乱
星事
位下
位不期骄
位业
位主
位于
星
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
𠬋, 㽮, 曐, 皨, 𠻖, 𤯢, 𤽛, 𤾪, 𣅨
Hình thái radical:
⿱,日,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép